command module

Học thuật
Thân thiện
command module

The astronauts monitor the instruments inside the command module.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • -đun điều khiển, đơn vị điều khiển: một khoang hoặc -đun trong tàu vũ trụ, nơi các phi hành gia sinh sống, làm việc, điều khiển chuyến bay liên lạc với Trái Đất. Đây thường phần trung tâm quan trọng nhất của con tàu trong các sứ mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronauts spent most of their journey in the command module. (Các phi hành gia đã dành phần lớn hành trình của họ trong -đun điều khiển.)
    • The command module is designed to re-enter Earth's atmosphere safely. (-đun điều khiển được thiết kế để tái nhập bầu khí quyển Trái Đất một cách an toàn.)
    • Communication with mission control was maintained through the command module's systems. (Việc liên lạc với trung tâm điều khiển được duy trì thông qua các hệ thống của -đun điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng không vũ trụ, đặc biệt liên quan đến các chương trình không gian người lái như Apollo, Gemini.
  • Có thể dùng để chỉ phần chính của tàu vũ trụ tách biệt với các -đun phục vụ (service module) hoặc -đun mặt trăng (lunar module).
Biến thể từ gần giống
  • Spacecraft (n): Tàu vũ trụ (từ chung, rộng hơn).
  • Capsule (n): Khoang tàu vũ trụ (thường hình viên nang, có thể command module).
  • Service Module (n): -đun phục vụ (phần cung cấp năng lượng, động cơ, thường gắn với command module).
  • Lunar Module (n): -đun mặt trăng (tàu đổ bộ xuống Mặt Trăng, tách ra từ command module).
Từ đồng nghĩa
  • Control module: -đun kiểm soát.
  • Crew module: -đun phi hành đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ này)

command module

The astronauts monitor the instruments inside the command module.

Noun
  1. đơn vị điều khiển ( - đun điều khiển).